Danh sách học sinh nhận học bổng đợt 4 - 30.5.2015 và khen thưởng năm học 2014-2015
- Thứ ba - 02/06/2015 15:17
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
DANH
SÁCH
KHEN THƯỞNG HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
(kèm theo Quyết định số: 68 /QĐ-LT ngày 26 tháng 5 năm 2015 của
Trường THPT Lộc Thanh)
KHEN THƯỞNG HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
(kèm theo Quyết định số: 68 /QĐ-LT ngày 26 tháng 5 năm 2015 của
Trường THPT Lộc Thanh)
I. HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH: 500.000 đồng/ 1 học sinh
| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | Môn | Giải |
| 1 | Nguyễn Thị Lan | 12A6 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 2 | Phạm Thị Mai Lan | 12A6 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 3 | Nguyễn Thúy Nga | 12A6 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 4 | Phan Như Quỳnh | 11A9 | Địa lí | Khuyến khích |
| 5 | Nguyễn Nhật Tiến | 11A9 | Địa lí | Khuyến khích |
| 6 | Trần Quỳnh Duyên | 12A2 | Sinh học | Khuyến khích |
| 7 | Trần Tiến Đạt | 12A2 | Sinh học | Ba |
| 8 | Vũ Thị Thanh Hà | 12A1 | Sinh học | Khuyến khích |
| 9 | Nguyễn Diệu Huyền Khương | 12A1 | Sinh học | Ba |
| 10 | Nguyễn Thị Thu Hà | 12A2 | Ngữ văn | Ba |
| 11 | Lê Thị Hồng Hạnh | 12A1 | Ngữ văn | Ba |
| 12 | Trương Thị Linh Phương | 11A6 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 13 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 12A2 | Ngữ văn | Ba |
| 14 | Nguyễn Ngọc Bích Trâm | 11A9 | Ngữ văn | Ba |
| 15 | Nguyễn Thụy Thảo Vy | 12A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 16 | Trần Thúy Vy | 12A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 17 | Phạm Quỳnh Trúc Vy | 12A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 18 | Trần Văn Phông | 12A10 | Tin học trẻ | Khuyến khích |
| 19 | Mạc Thị Ngọc Anh | 12A3 | Nhảy cao | Huy chương đồng |
| 20 | Mai Hoàng Kim Ngân | 10A9 | T.Anh (IOE) | Khuyến khích |
| 21 | Nguyễn Trương Tấn Phát | 12A6 | T.Anh (IOE) | Khuyến khích |
| 22 | Nguyễn Thị Thu Bình | 12A8 | Karatedo | Huy chương đồng |
| 23 | Lê Thị Mai Trâm | 12A1 | KHKT | Khuyến khích |
| 24 | Nguyễn Nhật Sang | 12A3 | Lịch sử (Em yêu Lịch sử Việt Nam) | Giải nhì |
| STT | Họ và Tên | Lớp | Điểm TBCM | Học Lực | Hạnh Kiểm | Ghi chú |
| 1 | Vũ Mai Anh | 10A1 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 2 | Nguyễn Vũ Hồng Nhung | 10A1 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 3 | Nguyễn Nhật Nguyên | 10 A2 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 4 | Ngô Xuân Trường An | 10A3 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 5 | Trần Thúy Hằng | 10A3 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 6 | Lê Thị Thu Huyền | 10A3 | 8,5 | Giỏi | Tốt | |
| 7 | Phạm Tuyết Minh | 10A3 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 8 | Nguyễn Trần Tú Quyên | 10A3 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 9 | Chu Bích Vân | 10A3 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 10 | Trần Thị Tường Vi | 10A3 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 11 | Nguyễn Thanh Thúy Vy | 10A3 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 12 | Vũ Nhật Quỳnh Giang | 10A6 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 13 | Phạm Thị Thanh Mai | 10A6 | 8,9 | Giỏi | Tốt | |
| 14 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | 10A6 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 15 | Nguyễn Hoàng Thắng | 10A6 | 8,6 | Giỏi | Tốt | |
| 16 | Nguyễn Ngọc Uyên | 10A6 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 17 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 10A6 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 18 | Nguyễn Quốc Vương | 10A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 19 | Đặng Thu Hiền | 10A9 | 9,0 | Giỏi | Tốt | |
| 20 | Trần Thúy Nga | 10A9 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 21 | Đoàn Thị Bích Ngọc | 10A9 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 22 | Trần Thị Lan Nhi | 10A9 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 23 | Nguyễn Diễm Ngọc Anh | 11A3 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 24 | Nguyễn Thị Diệu | 11A3 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 25 | Phạm Kim Ngọc Mỹ | 11A3 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 26 | Nguyễn Minh Quang | 11A3 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 27 | Trần Thị Thanh Vân | 11A3 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 28 | Lê Linh | 11A5 | 8,5 | Giỏi | Tốt | |
| 29 | Hà Trâm Anh | 11A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 30 | Phạm Nguyễn Phương Anh | 11A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 31 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 11A6 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 32 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 11A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 33 | Trịnh Thị Thanh Nga | 11A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 34 | Nguyễn Kim Ngọc | 11A6 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 35 | Ngô Đức Thắng | 11A6 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 36 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 11A6 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 37 | Nguyễn Tuân | 11A7 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 38 | Trần Nguyễn Mỹ Huyền | 11A9 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 39 | Nguyễn Thị Kiều | 11A9 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 40 | Vương Ngọc Quỳnh | 11A9 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 41 | Phan Như Quỳnh | 11A9 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 42 | Nguyễn Ngọc Bích Trâm | 11A9 | 8,5 | Giỏi | Tốt | |
| 43 | Phạm Thái Bích Vân | 11A9 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 44 | Nguyễn Thị Hồng Trâm | 12A10 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 45 | Nguyễn Phạm Ngọc Trâm | 12A10 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 46 | Lại Ngọc Bảo | 12A1 | 8,6 | Giỏi | Tốt | |
| 47 | Đỗ Thị Lâm Bích | 12A1 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 48 | Vũ Tuyết Nhi | 12A1 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 49 | Phạm Thùy Ngọc Trâm | 12A1 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 50 | Lê Thị Mai Trâm | 12A1 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 51 | Phạm Quỳnh Trúc Vy | 12A1 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 52 | Trần Châu Điệp | 12A1 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 53 | Vũ Thị Thanh Hà | 12A1 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 54 | Lê Thị Quỳnh Anh | 12A1 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 55 | Nguyễn Thuỵ Cẩm Ngọc | 12A1 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 56 | Nguyễn Trung Mỹ | 12A2 | 8,5 | Giỏi | Tốt | |
| 57 | Vũ Minh Trí | 12A2 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 58 | Nguyễn Thụy Thảo Vy | 12A2 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 59 | Nguyễn Trần Hoàng Oanh | 12A2 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 60 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 12A2 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 61 | Nguyễn Thị Bích Huyền | 12A2 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 62 | Võ Chí Nhân | 12A2 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 63 | Ngô Thị Thùy Trang | 12A3 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 64 | Bùi Nam Trúc | 12A3 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 65 | Nguyễn Thị Thu | 12A4 | 8,6 | Giỏi | Tốt | |
| 66 | Phạm Thị Hoa Cẩm Tú | 12A4 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 67 | Hoàng Thị Ngọc Bích | 12A5 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 68 | Phạm Thị Mai Lan | 12A6 | 8,6 | Giỏi | Tốt | |
| 69 | Nguyễn Thúy Nga | 12A6 | 8,4 | Giỏi | Tốt | |
| 70 | Nguyễn Thị Lan | 12A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 71 | Nguyễn An Dũng | 12A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 72 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 12A6 | 8,2 | Giỏi | Tốt | |
| 73 | Phan Kim Thùy | 12A7 | 8.0 | Giỏi | Tốt | |
| 74 | Trần Thị Kim | 12A8 | 8,3 | Giỏi | Tốt | |
| 75 | Trần Nguyễn Thùy Dung | 12A8 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 76 | Phùng Thị Dung | 12A8 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 77 | Trịnh Thị Hồng Hải | 12A8 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 78 | Trần Phan Vinh Thịnh | 12A8 | 8,0 | Giỏi | Tốt | |
| 79 | Vũ Xuân Ngọc Trinh | 12A8 | 8,1 | Giỏi | Tốt | |
| 80 | Nguyễn Thị Thùy Hương | 12A8 | 8,0 | Giỏi | Tốt |
III. HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN HỌC KÌ II: 500.000 đồng/ 1 học sinh
| STT | Họ và Tên | Lớp | Điểm TBCM | Học Lực | Hạnh Kiểm | Ghi chú |
| 1 | Phan Thanh Thùy | 10A1 | 8,0 | Khá | Tốt | |
| 2 | Đặng Trường Vũ | 10A3 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 3 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 10A3 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 4 | Hoàng Kiều Oanh | 10A3 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Minh Chi | 10A3 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 6 | Nguyễn Thị Hải | 10A3 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 7 | Trần Kiều Hạnh | 10A3 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 8 | Bùi Thị Ka Liên | 10A5 | 8,0 | Khá | Tốt | |
| 9 | Ka Thị | 10A6 | 7,9 | Giỏi | Tốt | |
| 10 | Trần Thị Thu Huyền | 10A6 | 7,9 | Giỏi | Tốt | |
| 11 | Phạm Mỹ Duyên | 10A6 | 7,8 | Giỏi | Tốt | |
| 12 | Bùi Đức Long | 10A6 | 7,7 | Giỏi | Tốt | |
| 13 | Đỗ Trần thẩm Thúy | 10A9 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 14 | Bùi Trần Bảo Khôi | 11A3 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 15 | Đinh Thị Hằng Nga | 11A3 | 8,1 | Khá | Tốt | |
| 16 | Trương Thị Khôi Nguyên | 11A3 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 17 | Trần Ngọc Hải | 11A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 18 | Nại Thanh Nhi | 11A6 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 19 | Trương Thị Linh Phương | 11A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 20 | Nguyễn Xuân Tuyến | 11A6 | 8,0 | Khá | Tốt | |
| 21 | Dương Hồng Ánh | 11A9 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 22 | Nguyễn Trần Thiên Thư | 11A9 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 23 | Nguyễn Thị Minh Anh | 12A10 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 24 | Nguyễn Đình Bảo | 12A10 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 25 | Đinh Thị Thanh Dung | 12A10 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 26 | Vũ Thị Thanh Kiều | 12A10 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 27 | Trần Thị Linh | 12A10 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 28 | Đặng Văn Tâm | 12A10 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 29 | Lê Thị Hồng Hạnh | 12A1 | 7,9 | Tốt | Tốt | |
| 30 | Phạm Văn Khiêm Nhân | 12A1 | 7,9 | Tốt | Tốt | |
| 31 | Phan Vũ Khánh Linh | 12A3 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 32 | Phan Cao Duy | 12A3 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 33 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 12A4 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 34 | Phạm Thị Kim Ngọc | 12A4 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 35 | Trần Ngọc Huy | 12A4 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 36 | Lê Mộng Kiều Duyên | 12A4 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 37 | Nguyễn thụy Ly Đình | 12A4 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 38 | Trần Mai Thúy Vy | 12A4 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 39 | Đinh Thúy Kiều | 12A5 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 40 | Đoàn Thị Thoa | 12A5 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 41 | Nguyễn Thị Hồng Dung | 12A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 42 | Lê Phương Thủy | 12A6 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 43 | Trần Thị Mỹ Linh | 12A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 44 | Phan Đình Đức | 12A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 45 | Nguyễn Thị Ninh Kiều | 12A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 46 | Phạm Thị Thảo Vy | 12A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 47 | Trần Như Hương Trinh | 12A8 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 48 | Ngô Thị Diễm Kiều | 12A8 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 49 | Nguyễn Thị Lan Anh | 12A8 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 50 | Phạm Thị Quỳnh Như | 12A2 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 51 | Ninh Trần Thu Hương | 12A2 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 52 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 12A2 | 7,8 | Khá | Tốt |
IV. HỌC SINH GIỎI CẤP TRƯỜNG: 100.000 đồng/ học sinh
| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | MÔN | Ghi chú |
| 1 | Vũ Minh Trí | 12A2 | Toán | |
| 2 | Nguyễn Đức Mạnh | 12A8 | Lý | |
| 3 | Nguyễn Trung Mỹ | 12A2 | Lý | |
| 4 | Lại Ngọc Bảo | 12A1 | Hóa học | |
| 5 | Lê Thị Mai Trâm | 12A1 | Hóa học | |
| 6 | Vũ Thị Thanh Hà | 12A1 | Sinh | |
| 7 | Võ Chí Nhân | 12A2 | Sinh | |
| 8 | Trần Thị Thanh Thúy Quỳnh | 12A1 | Văn | |
| 9 | Nguyễn Vũ Thanh Thảo | 12A2 | Văn | |
| 10 | Vũ Ngọc Kì Duyên | 12A6 | Lịch sử | |
| 11 | Nguyễn Thị Ninh Kiều | 12A6 | Lịch sử | |
| 12 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 12A6 | Lịch sử | |
| 13 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 12A6 | Lịch sử | |
| 14 | Vũ Thị Bích Trang | 12A2 | Lịch sử | |
| 15 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 12A6 | Lịch sử | |
| 16 | Mai Nguyễn Hương Uyên | 12A6 | Lịch sử | |
| 17 | Nguyễn Thị Thảo Huyền | 12A2 | Địa lí | |
| 18 | Bùi Hoàng Ngọc Huyền | 12A7 | Địa lí | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 12A2 | Địa lí | |
| 20 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 12A10 | Địa lí | |
| 21 | Nguyễn Thị Thu Vân | 12A9 | Địa lí | |
| 22 | Vũ Duy Khương | 11A3 | Tin | |
| 23 | Mạc Vĩnh An | 11A9 | Tiếng Anh | |
| 24 | Nguyễn Trần Hoàng Oanh | 12A2 | Tiếng Anh | |
| 25 | Nguyễn Trương Tấn Phát | 12A6 | Vận dụng kiến thức LM | |
| 26 | Lê Vũ Mai Trâm | 12A1 | Vận dụng kiến thức LM | |
| 27 | Vũ Minh Trí | 12A2 | Vận dụng kiến thức LM | |
| 28 | Nguyễn Nhật Tiến | 11A9 | KHKT | |
| 29 | Nguyễn Xuân Tuyến | 11A3 | KHKT |
V. HỌC SINH TIÊN TIẾN CẢ NĂM: 50.000 đồng/ học sinh
| STT | Họ và Tên | Lớp | Điểm TBCM | Học Lực | Hạnh Kiểm | Ghi chú |
| 1 | Bùi Thị Hồng Hạnh | 10A1 | 7,5 | Khá | Khá | |
| 2 | Trần Thị Thu Hương | 10A1 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 3 | Phạm Thị Hường | 10A1 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 4 | Ngô Tuấn Khánh | 10A1 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 5 | Phạm Thị Mai Loan | 10A1 | 7,9 | Khá | Tốt | |
| 6 | Trần Lân Phúc | 10A1 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 7 | Nguyễn Thu Phương | 10A1 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 8 | Phạm Đức Sinh | 10A1 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 9 | Trần Thụy Thùy Trang | 10A1 | 8,0 | Khá | Tốt | |
| 10 | Trần Thị Trang | 10A1 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 11 | Hà Thị Ngọc Trang | 10A1 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 12 | Hoàng Qúy Tú | 10A1 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 13 | Phạm Thanh Uyên | 10A1 | 6.6 | Khá | Tốt | |
| 14 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 10A1 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 15 | Hoàng Thị Ngọc Huyền | 10A2 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 16 | Nguyễn Thị Huyền | 10A2 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 17 | Nguyễn Hoàng Mai | 10A2 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 18 | Phạm Ngọc Quỳnh | 10A2 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 19 | Nguyễn Thị Ánh Quỳnh | 10A2 | 7,2 | Khá | Khá | |
| 20 | Phạm Hoàng Như Quỳnh | 10A2 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 21 | Phạm Cường Thịnh | 10A2 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Thúy | 10A2 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 23 | Nguyễn Anh Thư | 10A2 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 24 | Phạm Thị Huyền Trâm | 10A2 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 25 | Đào Thị Hồng Yến | 10A2 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 26 | Phạm Việt Anh | 10A3 | 7,1 | Khá | Khá | |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 10A3 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 28 | Trần Tiến Đạt | 10A3 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 29 | Nguyễn Thị Kim Giang | 10A3 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 30 | Bùi Hoàng Ngọc Hạnh | 10A3 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 31 | Nguyễn Mai Ngọc Huệ | 10A3 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 32 | Phạm Ngọc Hưng | 10A3 | 7,4 | Khá | Khá | |
| 33 | Mai Ngọc Quỳnh Hương | 10A3 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 34 | Trần Thị Sen | 10A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 35 | Bùi Thị Hồng Thắm | 10A3 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 36 | Chu Minh Thiện | 10A3 | 8,1 | Khá | Khá | |
| 37 | Trần Vũ Minh Thùy | 10A3 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 38 | Đào Thị Loan Trang | 10A3 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 39 | Lê Thị Bích Trâm | 10A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 40 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 10A3 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 41 | Hoàng Vi Trâm | 10A3 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 42 | Nguyễn Thái Hoàng | 10A4 | 7,5 | Khá | Khá | |
| 43 | Đỗ Trọng Nghĩa | 10A4 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 44 | Nguyễn Thị Nhung | 10A4 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 45 | Đỗ Thanh Thuận | 10A4 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 46 | Nguyễn Thủy Tiên | 10A4 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 47 | Đoàn Thị Tuyết Trâm | 10A4 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 48 | Đỗ Nam Trường | 10A4 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 49 | Nguyễn Thị Bích Vân | 10A4 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 50 | Bạch Thị Thúy An | 10A5 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 51 | Vũ Kim Điền | 10A5 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 52 | Phan Thị Én | 10A5 | 7,1 | Khá | Khá | |
| 53 | Vũ Đức Hải | 10A5 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 54 | Mai Phương Hồng Hạnh | 10A5 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 55 | Vũ Đình Khôi | 10A5 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 56 | Bùi Thị Ngọc Lanh | 10A5 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 57 | Phạm Đỗ Yến Linh | 10A5 | 7,4 | Khá | Khá | |
| 58 | Nguyễn Thị Hồng Linh | 10A5 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 59 | Phạm Thị Nhài | 10A5 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 60 | Ngô Thị Thanh Nhàn | 10A5 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 61 | Trần Thị Ý Nhi | 10A5 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 62 | Trần Ngọc Thảo Nhi | 10A5 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 63 | Hoàng Oanh | 10A5 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 64 | Hồ Thị Kiều Anh | 10A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 65 | Vũ Thị Hồng Ân | 10A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 66 | Nguyễn Văn Bảo | 10A6 | 7,6 | Khá | Khá | |
| 67 | Nguyễn Thị Phương Dung | 10A6 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 68 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | 10A6 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 69 | Lữ Thị Mỹ Duyên | 10A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 70 | Nguyễn Đức Độ | 10A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 71 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 10A6 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 72 | Trần Đỗ Mai Hồng | 10A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 73 | Trần Thị Thanh Huệ | 10A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 74 | Lê Trung Kiên | 10A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 75 | Trần Thị Mai | 10A6 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 76 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 10A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 77 | Bùi Nguyễn Kiều Oanh | 10A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 78 | Trần Kim Phượng | 10A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 79 | Nguyễn Như Quỳnh | 10A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 80 | Đặng Chí Thanh | 10A6 | 7,1 | Khá | Khá | |
| 81 | Trần Hoàng Thắng | 10A6 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 82 | Lưu Hoàn Thiện | 10A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 83 | Lê Thị Thùy Trang | 10A6 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 84 | Trịnh Hoàng Yến | 10A6 | 7,7 | Khá | Khá | |
| 85 | Ngô Thị Thùy An | 10A7 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 86 | Trần Thanh Bảo | 10A7 | 6,5 | Khá | Khá | |
| 87 | Vũ Thị Thanh Hà | 10A7 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 88 | Vũ Minh Hiếu | 10A7 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 89 | Phạm Quang Hoàng | 10A7 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 90 | Nguyễn Thị Thu Hương | 10A7 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 91 | Võ Bảo Khang | 10A7 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 92 | Nguyễn Thị Hồng Lệ | 10A7 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 93 | Phạm Thanh Loan | 10A7 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 94 | Ngô Thị Quỳnh Nga | 10A7 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 95 | Phạm Thị Tuyết Nhi | 10A7 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 96 | Lâm Thị Tuyết Nhung | 10A7 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 97 | Lã Thiên Phúc | 10A7 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 98 | Nguyễn Thanh Sơn | 10A7 | 6,5 | Khá | Tốt | |
| 99 | Trần Nguyễn Nhật Tân | 10A7 | 6,5 | Khá | Khá | |
| 100 | Nguyễn Hoài Anh Thư | 10A7 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 101 | Vũ Phan Bảo Trâm | 10A7 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 102 | Mai Thị Ánh Tuyết | 10A7 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 103 | Vũ THị Thùy Vân | 10A7 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 104 | Trần Thị Quỳnh Anh | 10A8 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 105 | Lê Quốc Bảo | 10A8 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 106 | Nguyễn Ngọc Châm | 10A8 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 107 | Nguyễn Thụy Ngọc Lan | 10A8 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 108 | Vũ Diệu Thiên Ngân | 10A8 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 109 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | 10A8 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 110 | Trần Ngọc Huyền Trân | 10A8 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 111 | Đỗ Thị Lan Trinh | 10A8 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 112 | Lê Ngọc Trung | 10A8 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 113 | Phạm Thị Hoàng Vi | 10A8 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 114 | Nguyễn Thị Hồng Vi | 10A8 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 115 | Trần Quốc Vượng | 10A8 | 6,6 | Khá | Khá | |
| 116 | Phạm Thị Thúy Vy | 10A8 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 117 | Nguyễn Phạm Ngọc Bích | 10A9 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 118 | Nguyễn Phạm Thùy Dung | 10A9 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 119 | Phạm Thị Mỹ Duyên | 10A9 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 120 | Lại Vũ Thùy Đan | 10A9 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 121 | Lê Thị Thu Hà | 10A9 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 122 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 10A9 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 123 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 10A9 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 124 | Phạm Ngọc Linh | 10A9 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 125 | Mai Hoàng Kim Ngân | 10A9 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 126 | Hoàng Công Nhật | 10A9 | 6,5 | Khá | Khá | |
| 127 | Nguyễn Vũ Quỳnh Như | 10A9 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 128 | Vũ Ngọc Phú | 10A9 | 7,1 | Khá | Khá | |
| 129 | Lê Thị Như Quỳnh | 10A9 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 130 | Phan Thị Kim Thanh | 10A9 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 131 | Phạm Thanh Thúy | 10A9 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 132 | Phạm Mai Thanh Thúy | 10A9 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 133 | Vũ Hồng Thủy Tiên | 10A9 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 134 | Chung Bá Trọng | 10A9 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 135 | Nguyễn Hương Uyên | 10A9 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 136 | Phạm Ngọc Phương Anh | 11A1 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 137 | Hoàng Thị Lan Anh | 11A1 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 138 | Nguyễn Hoàng Anh | 11A1 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 139 | Trần Thiên Ân | 11A1 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 140 | Nguyễn Đình Chính | 11A1 | 6,8 | Khá | Khá | |
| 141 | Ka Điệp | 11A1 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 142 | Nguyễn Thị Hằng | 11A1 | 6,5 | Khá | Tốt | |
| 143 | Phạm Thị Thanh Lan | 11A1 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 144 | Lê Thị Thúy Liên | 11A1 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 145 | Phan Thị Thanh Nhàn | 11A1 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 146 | Trần Ngọc Thạch | 11A1 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 147 | Bùi Thị Thanh Trà | 11A1 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 148 | Đoàn Thế Anh | 11A2 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 149 | Nguyễn Ngọc Anh | 11A2 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 150 | Lê Thị Nguyệt Ánh | 11A2 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 151 | Trần Quốc Bảo | 11A2 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 152 | Trần thị Phương Dung | 11A2 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 153 | Trần Mai Thu Duyên | 11A2 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 154 | Vũ Thị Thanh Hương | 11A2 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 155 | Trần Thị Mỹ Kiều | 11A2 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 156 | Vũ Thị Thanh Thảo | 11A2 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 157 | Nguyễn Trần Bá Thăng | 11A2 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 158 | Nguyễn Đình Truyền | 11A2 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 159 | Hoàng Bảo | 11A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 160 | Lê Hoàng Duy | 11A3 | 6,8 | Khá | Khá | |
| 161 | Lê Thị Mỹ Duyên | 11A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 162 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | 11A3 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 163 | Bùi Công Điền | 11A3 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 164 | Nguyễn Văn Hổ | 11A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 165 | Vũ Duy Khương | 11A3 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 166 | Trần Nguyễn Ngọc Linh | 11A3 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 167 | Phạm Thị Kim Loan | 11A3 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 168 | Lê Minh | 11A3 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 169 | Bùi Văn Nam | 11A3 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 170 | Nguyễn Nhật Nguyên | 11A3 | 7,2 | Khá | Khá | |
| 171 | Nguyễn Tuyết Thanh Nhi | 11A3 | 7,6 | Khá | Khá | |
| 172 | Phạm Vũ Uyên Quyên | 11A3 | 7,4 | Khá | Khá | |
| 173 | Trần Thị Quỳnh | 11A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 174 | Hoàng Quỳnh | 11A3 | 7,6 | Khá | Khá | |
| 175 | Trịnh Đức Tài | 11A3 | 7,3 | Khá | Khá | |
| 176 | Nguyễn Phương Thủy Tiên | 11A3 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 177 | Đặng Hoàng Tiến | 11A3 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 178 | Nguyễn Thùy Trang | 11A3 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 179 | Trần Thụy Thùy Trang | 11A3 | 7,6 | Khá | Khá | |
| 180 | Trương Thị Ngọc Trâm | 11A3 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 181 | Đinh Thị Minh Trâm | 11A3 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 182 | Hoàng Hải Yến | 11A3 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 183 | Nguyễn Thị Hồng An | 11A4 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 184 | Phạm Văn Đại | 11A4 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 185 | Phạm Mạnh Đạo | 11A4 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 186 | Nguyễn Thị Huyền | 11A4 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 187 | Lưu Kim Ngân | 11A4 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 188 | Phạm Thị Kim Oanh | 11A4 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 189 | Hoàng Mỹ Oanh | 11A4 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 190 | Trần thị Kim Oanh | 11A4 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 191 | Nguyễn Minh Tân | 11A4 | 7,3 | Khá | Khá | |
| 192 | Phạm Quốc Thiện | 11A4 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 193 | Nguyễn Thanh Thúy | 11A4 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 194 | Hoàng Lê Bảo Thư | 11A4 | 7,4 | Khá | Khá | |
| 195 | Đoàn Nguyễn Đoan Trang | 11A4 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 196 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 11A4 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 197 | Hoàng Yến | 11A4 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 198 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 11A5 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 199 | Vũ Thụy Thùy Dung | 11A5 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 200 | Lê Công Đức | 11A5 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 201 | Nguyễn Văn Hiến | 11A5 | 6,6 | Khá | Khá | |
| 202 | Phạm Thị Bích Huyền | 11A5 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 203 | Phạm Việt Khang | 11A5 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 204 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 11A5 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 205 | Trần Hữu Phước | 11A5 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 206 | LêThị Hoài Son | 11A5 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 207 | Ka Sở | 11A5 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 208 | Nguyễn Thị Kim Thu | 11A5 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 209 | Đỗ Trần Tiến | 11A5 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 210 | Đoàn Anh Tín | 11A5 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 211 | Trần Thị Mai Trang | 11A5 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 212 | Lưu Hồng Thùy Trang | 11A5 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 213 | Vũ Phạm Huyền Trâm | 11A5 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 214 | Từ Thị Thiên Vân | 11A5 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 215 | Từ Thị Thúy Vy | 11A5 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 216 | Vũ Thị Vân Anh | 11A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 217 | Nguyễn Thị Quỳnh Diệp | 11A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 218 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 11A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 219 | Lê Tuấn Đạt | 11A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 220 | Nguyễn Vũ Mai Hân | 11A6 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 221 | Phan Thị Hiếu | 11A6 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 222 | Trần Minh Hoàng | 11A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 223 | Đỗ Văn Hoàng | 11A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 224 | Trịnh Đoan Khang | 11A6 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 225 | Nguyễn Minh Lộc | 11A6 | 7,6 | Khá | Khá | |
| 226 | Nguyễn Thị Họa My | 11A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 227 | Phạm Trần Thủy Ngân | 11A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 228 | Phan Vũ Trung Nguyên | 11A6 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 229 | Nguyễn Văn Nhật | 11A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 230 | Trần Tuyết Nhi | 11A6 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 231 | Trịnh Thị Hoàng Oanh | 11A6 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 232 | Khương Thiên Phúc | 11A6 | 7,2 | Khá | Khá | |
| 233 | Mai Ngọc Sơn | 11A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 234 | Mai Thanh Tân | 11A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 235 | Trần Mai Thảo | 11A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 236 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 11A6 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 237 | Trần Thị Quỳnh Trang | 11A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 238 | Lê Trần Hải Yến | 11A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 239 | Vũ Thị Duyên | 11A7 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 240 | Nguyễn Thị Ngọc Điểm | 11A7 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 241 | Trần Thị Thu Hà | 11A7 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 242 | Lê Thụy Thu Hà | 11A7 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 243 | Nguyễn Thị Huệ | 11A7 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 244 | Nguyễn Hoàng Huy | 11A7 | 6.9 | Khá | Khá | |
| 245 | Trần Thị Thanh Huyền | 11A7 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 246 | Trần Sơn Lâm | 11A7 | 6.6 | Khá | Tốt | |
| 247 | Đinh Trịnh Sơn Lâm | 11A7 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 248 | Nguyễn Kiều Liên | 11A7 | 6.6 | Khá | Tốt | |
| 249 | Trần Hoàng Phúc | 11A7 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 250 | Nguyễn Hoàng Anh Phương | 11A7 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 251 | Nguyễn Thanh Thảo | 11A7 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 252 | Mai Thị Thư | 11A7 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 253 | Nguyễn Thanh Tín | 11A7 | 6.8 | Khá | Tốt | |
| 254 | Nguyễn Văn Anh | 11A8 | 7.0 | Khá | Tốt | |
| 255 | Vũ Thị Ngọc Anh | 11A8 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 256 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 11A8 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 257 | Nguyễn Minh Hoàng | 11A8 | 6.8 | Khá | Tốt | |
| 258 | Trịnh Xuân Hương | 11A8 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 259 | Đỗ Thị Kim Loan | 11A8 | 6.7 | Khá | Tốt | |
| 260 | Nguyễn Thị Lữ | 11A8 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 261 | Vũ Kim Ngân | 11A8 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 262 | Mạc Vĩnh An | 11A9 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 263 | Nguyễn Ngọc Anh | 11A9 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 264 | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 11A9 | 7.5 | Khá | Khá | |
| 265 | Nguyễn Thị Minh Châu | 11A9 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 266 | Trần Triệu Nhã Chi | 11A9 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 267 | Nguyễn Vũ Kiều Diễm | 11A9 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 268 | Đoàn Thị Kiều Duyên | 11A9 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 269 | Nguyễn Tiến Đạt | 11A9 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 270 | Ngô Thị Phương Hà | 11A9 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 271 | Trần Kim Hằng | 11A9 | 8.2 | Khá | Tốt | |
| 272 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 11A9 | 7.0 | Khá | Tốt | |
| 273 | Phạm Thế Hùng | 11A9 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 274 | Nguyễn thị Thu Minh | 11A9 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 275 | Vũ Thị Kiều Mỹ | 11A9 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 276 | Mai Thị Nhung | 11A9 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 277 | Phạm Ngọc kiều Oanh | 11A9 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 278 | Nguyễn Nhật Tiến | 11A9 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 279 | Phạm Thị Mộng Tuyền | 11A9 | 7.8 | Khá | Tốt | |
| 280 | Nguyễn Thị Mỹ Uyên | 11A9 | 8.2 | Khá | Tốt | |
| 281 | Phan Thị Công Uyên | 11A9 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 282 | Trần Quỳnh Vi | 11A9 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 283 | Nguyễn Hoàng Hải Âu | 12A1 | 6.9 | Khá | Khá | |
| 284 | Trần Kiều Duyên | 12A1 | 7.7 | Tốt | Tốt | |
| 285 | Đào Đồn Điền | 12A1 | 7.5 | Khá | Khá | |
| 286 | Nguyễn Mộng Điệp | 12A1 | 7.6 | Tốt | Tốt | |
| 287 | Nguyễn Minh Đức | 12A1 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 288 | Nguyễn Thị Thu Hà | 12A1 | 7.6 | Tốt | Tốt | |
| 289 | Phạm Thanh Hải | 12A1 | 7.6 | Khá | Khá | |
| 290 | Phan Thúy Hiền | 12A1 | 7.8 | Tốt | Tốt | |
| 291 | Nguyễn Việt Hoàng | 12A1 | 7.5 | Tốt | Tốt | |
| 292 | Nguyễn Thị Thúy Hồng | 12A1 | 7.7 | Tốt | Tốt | |
| 293 | Trần Minh Hưng | 12A1 | 7.1 | Tốt | Tốt | |
| 294 | Nguyễn Diệu Huyền Khương | 12A1 | 7.5 | Tốt | Tốt | |
| 295 | Đinh Văn Kiệt | 12A1 | 6.6 | Khá | Khá | |
| 296 | Trần Kiều Thiên Kim | 12A1 | 7.7 | Tốt | Tốt | |
| 297 | Bùi Thị Mỹ Linh | 12A1 | 7.4 | Tốt | Tốt | |
| 298 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 12A1 | 7.6 | Tốt | Tốt | |
| 299 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 12A1 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 300 | Trần Thị Thanh Thúy Quỳnh | 12A1 | 7.2 | Tốt | Tốt | |
| 301 | Đỗ Ngọc Đan Tâm | 12A1 | 7.4 | Tốt | Tốt | |
| 302 | Nguyễn Kim Thiên | 12A1 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 303 | Mai Xuân Thoại | 12A1 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 304 | Bùi Thị Hương Trinh | 12A1 | 7.5 | Tốt | Tốt | |
| 305 | Nguyễn Đình Văn | 12A1 | 7.4 | Khá | Khá | |
| 306 | Nguyễn Thị Hoàng Vy | 12A1 | 7.6 | Tốt | Tốt | |
| 307 | Trần Thụy Bích Vy | 12A1 | 7.6 | Tốt | Tốt | |
| 308 | Trần Thúy Vy | 12A1 | 7.5 | Tốt | Tốt | |
| 309 | Nguyễn Thị Ánh | 12A10 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 310 | Đỗ Ngọc Diệp | 12A10 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 311 | Đinh Thị Mỹ Duyên | 12A10 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 312 | Đinh Thị Hồng Hạnh | 12A10 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 313 | Trần Thị Ngọc Hằng | 12A10 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 314 | Trần Đại Hiệp | 12A10 | 6.9 | Khá | Khá | |
| 315 | Trần Nhị Thanh Huệ | 12A10 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 316 | Nguyễn Mai Mộng Huyền | 12A10 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 317 | Trần Thị Quỳnh Hương | 12A10 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 318 | Trần Đăng Khoa | 12A10 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 319 | Trần Thị Kim Lan | 12A10 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 320 | Trần Thị Bích Ngọc | 12A10 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 321 | Hoàng Minh Nhật | 12A10 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 322 | Hoàng Thị Yến Nhi | 12A10 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 323 | Phạm Thị Quỳnh Như | 12A10 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 324 | Đỗ Thị Quỳnh Như | 12A10 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 325 | Trần Văn Phông | 12A10 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 326 | Vũ Thị Kim Phượng | 12A10 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 327 | Nguyễn Quốc Thái | 12A10 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 328 | Bùi Thị Bảo Thu | 12A10 | 7.5 | Khá | Khá | |
| 329 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 12A10 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 330 | Vũ Thị Cẩm Thúy | 12A10 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 331 | Trần Mộng Trầm | 12A10 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 332 | Ka Triệu | 12A10 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 333 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 12A10 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 334 | Trần Hạ Vy | 12A10 | 7.0 | Khá | Tốt | |
| 335 | Trần Quỳnh Duyên | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 336 | Trần Kim Huỳnh Dương | 12A2 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 337 | Trần Tiến Đạt | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 338 | Nguyễn Thị Thu Hà | 12A2 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 339 | Nguyễn Thị Phượng Hằng | 12A2 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 340 | Trần Thị Thu Hiền | 12A2 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 341 | Nguyễn Thành Huy | 12A2 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 342 | Nguyễn Thị Thảo Huyền | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 343 | Trần Thị Hoàng Lan | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 344 | Đỗ Thị Linh | 12A2 | 7.8 | Khá | Tốt | |
| 345 | Nguyễn Đức Anh Minh | 12A2 | 7.8 | Khá | Tốt | |
| 346 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 12A2 | 7.4 | Khá | Khá | |
| 347 | Phạm Thị Kim Oanh | 12A2 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 348 | Đặng Quỳnh Phương Phi | 12A2 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 349 | Hoàng Thị Trúc Phương | 12A2 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 350 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 12A2 | 7.9 | Khá | Tốt | |
| 351 | Lưu Quang Thành | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 352 | Lê Thị Thành | 12A2 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 353 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 12A2 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 354 | Trần Hoàng Ngọc Thiện | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 355 | Lê Phạm Bảo Thy | 12A2 | 7.4 | Khá | Khá | |
| 356 | Vũ Thị Bích Trang | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 357 | Trần Thị Thanh Vân | 12A2 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 358 | Nguyễn Tường Vi | 12A2 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 359 | Nguyễn Hoàng Vũ | 12A2 | 7.5 | Khá | Khá | |
| 360 | Phạm Thị Yến | 12A2 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 361 | Nguyễn Thị Thu Hương | 12A3 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 362 | Hoàng Thu Nhi | 12A3 | 7.6 | Khá | Khá | |
| 363 | Võ Minh Anh | 12A3 | 7.2 | Khá | Khá | |
| 364 | Nguyễn Lan Anh | 12A3 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 365 | Mạc Thị Ngọc Anh | 12A3 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 366 | Vũ Thái Bảo | 12A3 | 6.9 | Khá | Khá | |
| 367 | Phạm Kim Chi | 12A3 | 6.8 | Khá | Tốt | |
| 368 | Đinh Thị Kim Chi | 12A3 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 369 | Phạm Tuyết Chi | 12A3 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 370 | Nguyễn Đức Duy | 12A3 | 7.4 | Khá | Khá | |
| 371 | Đỗ Tiến Đạt | 12A3 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 372 | Nguyễn Phương Vĩ Đình | 12A3 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 373 | Phạm Thị Nam Huế | 12A3 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 374 | Hoàng Quốc Huy | 12A3 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 375 | Trần Ngọc Khôi | 12A3 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 376 | Lê Thị Khánh Linh | 12A3 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 377 | Vương Thành Long | 12A3 | 7.0 | Khá | Tốt | |
| 378 | Lý Thị Minh Ngân | 12A3 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 379 | Đoàn Phương Bảo Ngọc | 12A3 | 7.2 | Khá | Khá | |
| 380 | Mai Bích Nhạn | 12A3 | 6.7 | Khá | Tốt | |
| 381 | Trần Quốc Nhật | 12A3 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 382 | Lưu Văn Nhật | 12A3 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 383 | Phạm Thụy Kiều Oanh | 12A3 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 384 | Nguyễn Thái Phi | 12A3 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 385 | Nguyễn Thị Phương | 12A3 | 7.0 | Khá | Tốt | |
| 386 | Nguyễn Nhật Sang | 12A3 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 387 | Bùi Thị Thảo | 12A3 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 388 | Ka Yến Thu | 12A3 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 389 | Nguyễn Nhật Trường | 12A3 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 390 | Nguyễn Mỹ Kim Anh | 12A4 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 391 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 12A4 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 392 | Nguyễn Duy Ân | 12A4 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 393 | Trần Thiên Ân | 12A4 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 394 | Nguyễn Hoàng Bảo Châu | 12A4 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 395 | Trần Như Quỳnh Chi | 12A4 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 396 | Nguyễn Thị Hồng Duyên | 12A4 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 397 | Trần Ngọc Đức | 12A4 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 398 | Trần Nguyễn Thúy Hà | 12A4 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 399 | Nguyễn Trần Bảo Hân | 12A4 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 400 | Ninh Thái Hoàng | 12A4 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 401 | Nguyễn Gia Huân | 12A4 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 402 | Phùng Thị Ngọc Huyền | 12A4 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 403 | Nguyễn Thị Nhật Lệ | 12A4 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 404 | Vũ Diễm Lệ | 12A4 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 405 | Phạm Thị Loan | 12A4 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 406 | Nguyễn Hoàng Công Minh | 12A4 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 407 | Phan Thị Ngọc | 12A4 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 408 | Vũ Nguyễn Minh Nhã | 12A4 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 409 | Vũ Thị Kim Nữ | 12A4 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 410 | Ka Phong | 12A4 | 7.8 | Khá | Tốt | |
| 411 | Phan Hữu Phước | 12A4 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 412 | Vũ Hoàng Duy Phương | 12A4 | 7.2 | Khá | Khá | |
| 413 | Đào Thị Kim Phượng | 12A4 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 414 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 12A4 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 415 | Phạm Thế Sơn | 12A4 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 416 | Phạm Ngọc Thạch | 12A4 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 417 | Vũ Thị Hạnh Trinh | 12A4 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 418 | Trần Thị Thanh Tuyền | 12A4 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 419 | Trần Thị Minh Uyên | 12A4 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 420 | Trần Thị Thu Vân | 12A4 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 421 | Vũ Minh Chiến | 12A5 | 6.8 | Khá | Tốt | |
| 422 | Nguyễn Hùng Cường | 12A5 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 423 | Trần Bạch Kiều Diễm | 12A5 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 424 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 12A5 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 425 | Phan Huy Dũng | 12A5 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 426 | Bùi Huy Đại | 12A5 | 7.6 | Khá | Tốt | |
| 427 | Lê Ngọc Hiếu | 12A5 | 6.5 | Khá | Khá | |
| 428 | Đỗ Thị Thu Hồng | 12A5 | 7.0 | Khá | Tốt | |
| 429 | Vũ Hoàng Huân | 12A5 | 6.9 | Khá | Khá | |
| 430 | Trần Kiều Thiên Hương | 12A5 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 431 | Nguyễn Quang Lâm | 12A5 | 6.8 | Khá | Khá | |
| 432 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 12A5 | 7.4 | Khá | Tốt | |
| 433 | Nguyễn Nhật Minh | 12A5 | 7.3 | Khá | Tốt | |
| 434 | Trương Nguyễn Kim Ngân | 12A5 | 7.2 | Khá | Tốt | |
| 435 | Hồ Thảo Ngân | 12A5 | 7.1 | Khá | Khá | |
| 436 | Đỗ Trung Nguyên | 12A5 | 7.2 | Khá | Khá | |
| 437 | Nguyễn Khắc Nhật | 12A5 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 438 | Trịnh Thị Oanh | 12A5 | 7.5 | Khá | Tốt | |
| 439 | Tô Thị Phương | 12A5 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 440 | Nguyễn Thị Phượng | 12A5 | 7.1 | Khá | Tốt | |
| 441 | Nguyễn Hồng Sơn | 12A5 | 6.5 | Khá | Khá | |
| 442 | Vũ Ngọc Thạch | 12A5 | 6.7 | Khá | Khá | |
| 443 | Lê Công Thành | 12A5 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 444 | Phạm Xuân Thùy | 12A5 | 6.7 | Khá | Tốt | |
| 445 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 12A5 | 6.9 | Khá | Khá | |
| 446 | Nguyễn Thị Mai Trâm | 12A5 | 6.9 | Khá | Tốt | |
| 447 | Nguyễn Kiều Trâm | 12A5 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 448 | Bùi Nhật Trường | 12A5 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 449 | Trần Thị Mộng Tuyền | 12A5 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 450 | Lê Anh Vũ | 12A5 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 451 | Nguyễn Quốc Vương | 12A5 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 452 | Nguyễn Phạm Kiều Anh | 12A6 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 453 | Nguyễn Trí Vương Bá | 12A6 | 7.7 | Khá | Tốt | |
| 454 | Vũ Ngọc Kỳ Duyên | 12A6 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 455 | Nguyễn Thái Dương | 12A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 456 | Lê Linh Dương | 12A6 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 457 | Nguyễn Thị Định | 12A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 458 | Ka Guỳn | 12A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 459 | Trần Gia Hân | 12A6 | 7.0 | Khá | Khá | |
| 460 | Nguyễn Quốc Hoàn | 12A6 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 461 | Trần Thanh Hương | 12A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 462 | Trần Thị Loan | 12A6 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 463 | Bùi Thị Thanh Mai | 12A6 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 464 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 12A6 | 7,8 | Khá | Tốt | |
| 465 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 12A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 466 | Nguyễn Thị Thanh Nhi | 12A6 | 7,1 | Khá | Khá | |
| 467 | Nguyễn Trương Tấn Phát | 12A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 468 | Phạm Thị Thao | 12A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 469 | Trần Thị Thu Trinh | 12A6 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 470 | Mai Nguyễn Hương Uyên | 12A6 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 471 | Bùi Hà Vi | 12A6 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 472 | Vũ Mai Trúc Xuân | 12A6 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 473 | Giáp Duy Anh | 12A7 | 6,8 | Khá | Khá | |
| 474 | Lê Thị Ngọc Ánh | 12A7 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 475 | Ka Chang | 12A7 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 476 | Lê Triệu Cường | 12A7 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 477 | Đào Xuân Danh | 12A7 | 7,3 | Khá | Khá | |
| 478 | Vũ Phương Dung | 12A7 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 479 | Trần Thị Phương Dung | 12A7 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 480 | Trần Huy Đức | 12A7 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 481 | Đặng Ngọc Hiền | 12A7 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 482 | Bùi Hữu Hoàng | 12A7 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 483 | Trần Văn Hoàng | 12A7 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 484 | Bùi Hoàng Ngọc Huyền | 12A7 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 485 | Lê Thị Mỹ Linh | 12A7 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 486 | Nguyễn Quỳnh Như | 12A7 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 487 | Vũ Thị Thanh Phương | 12A7 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 488 | Trần Vũ Xuân Thành | 12A7 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 489 | Lê Thị Thu Thảo | 12A7 | 7,7 | Khá | Tốt | |
| 490 | Đặng Thị Thu Thủy | 12A7 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 491 | Phan Văn Trung | 12A7 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 492 | Nguyễn Xuân Trường | 12A7 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 493 | Ngô Xuân Trường | 12A7 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 494 | Nguyễn Trọng Vũ | 12A7 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 495 | Lê Thị Trâm Anh | 12A8 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 496 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 12A8 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 497 | Nguyễn Thị Thu Bình | 12A8 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 498 | Lê Thị Hồng Cúc | 12A8 | 7,1 | Khá | Tốt | |
| 499 | Đào Thị Kim Dung | 12A8 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 500 | Vũ Bão Đại | 12A8 | 6,5 | Khá | Khá | |
| 501 | Nguyễn Thị Thu Hà | 12A8 | 7,4 | Khá | Khá | |
| 502 | Vũ Thị Mỹ Hạnh | 12A8 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 503 | Trần Hồng Hạnh | 12A8 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 504 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 12A8 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 505 | Lại Văn Hoàng | 12A8 | 7,4 | Khá | Tốt | |
| 506 | Nguyễn Ngọc Huy | 12A8 | 7,2 | Khá | Khá | |
| 507 | Nguyễn Quang Huy | 12A8 | 7,2 | Khá | Khá | |
| 508 | Ma Khiêng | 12A8 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 509 | Nguyễn Đức Mạnh | 12A8 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 510 | Trần Thụy Lan Quỳnh | 12A8 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 511 | Phạm Như Quỳnh | 12A8 | 7,5 | Khá | Khá | |
| 512 | Hoàng Minh Thắng | 12A8 | 7,2 | Khá | Khá | |
| 513 | Huỳnh Thị Thanh Thùy | 12A8 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 514 | Trần Thị Thanh Thúy | 12A8 | 7,3 | Khá | Khá | |
| 515 | Trần Thị Quỳnh Thư | 12A8 | 7,5 | Khá | Khá | |
| 516 | Đỗ Thị Minh Thư | 12A8 | 7,3 | Khá | Khá | |
| 517 | Trần Tấn Tiên | 12A8 | 7,5 | Khá | Khá | |
| 518 | Trần Tiến | 12A8 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 519 | Trần Minh Trúc Uyên | 12A8 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 520 | Trần Thị Thùy Vi | 12A8 | 6,9 | Khá | Khá | |
| 521 | Huỳnh Thị Như Bình | 12A9 | 7,3 | Khá | Tốt | |
| 522 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | 12A9 | 6,5 | Khá | Tốt | |
| 523 | Hà Quốc Đạt | 12A9 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 524 | Phạm Minh Điệp | 12A9 | 7,0 | Khá | Khá | |
| 525 | Phạm Minh Đức | 12A9 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 526 | Vũ Hoàng Giang | 12A9 | 7,6 | Khá | Tốt | |
| 527 | Lê Duyên Hải | 12A9 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 528 | Bùi ngọc Hân | 12A9 | 7,0 | Khá | Tốt | |
| 529 | Trần Thị Xuân Hương | 12A9 | 7,2 | Khá | Tốt | |
| 530 | Vũ Thị Lan Hương | 12A9 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 531 | Nguyễn Đức Khải | 12A9 | 6,7 | Khá | Khá | |
| 532 | Nguyễn Thị Kiều Loan | 12A9 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 533 | Nai En Sai | 12A9 | 6,7 | Khá | Tốt | |
| 534 | Vũ Thanh Tâm | 12A9 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 535 | Mạc Thị Hoài Thu | 12A9 | 6,9 | Khá | Tốt | |
| 536 | Vũ Thị Thanh Thúy | 12A9 | 6,6 | Khá | Tốt | |
| 537 | Trần Thị Hoài Thương | 12A9 | 6,8 | Khá | Tốt | |
| 538 | Nguyễn Thị Vân | 12A9 | 7,5 | Khá | Tốt | |
| 539 | Phạm Vương Ngọc Khánh Vy | 12A9 | 7,1 | Khá | Tốt |
VI. HỌC SINH TIÊN TIẾN HỌC KỲ II: 50.000 đồng/ học sinh
| STT | Họ và Tên | Lớp | Điểm TBCM | Học Lực | Hạnh Kiểm | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Ánh Tuyết | 10A7 | 6,4 | TB | Tốt | |
| 2 | Nguyễn Vũ Thanh Vân | 10A7 | 7,1 | TB | Tốt | |
| 3 | Nguyễn Đình Thanh Điệp | 10A8 | 6,3 | TB | Tốt | |
| 4 | Phạm Văn Hùng | 10A8 | 6,7 | TB | Khá | |
| 5 | Vũ Nhật Anh | 10A9 | 7,0 | TB | Tốt | |
| 6 | Đinh NGọc Hoàng | 11A1 | 6,5 | TB | Khá | |
| 7 | Bùi Nam Trung | 11A1 | 6,4 | TB | Khá | |
| 8 | Lê Anh Tuấn | 11A1 | 6,5 | TB | Khá | |
| 9 | Bùi Lê Thủy Tiên | 11A2 | 6,8 | TB | Tốt | |
| 10 | Phan Ngọc Thùy Vy | 11A2 | 6,8 | TB | Khá | |
| 11 | Nguyễn Nhật Trúc Ly | 11A4 | 6,4 | TB | Khá | |
| 12 | Nguyễn Thúy Quỳnh | 11A5 | 6,7 | TB | Tốt | |
| 13 | Lưu Trí Thức | 11A6 | 6,9 | TB | Khá | |
| 14 | Trần Ngọc Mỹ Dung | 11A8 | 6,5 | TB | Tốt | |
| 15 | Vũ Thị Ngọc Hà | 11A8 | 6,4 | TB | Khá | |
| 16 | Đỗ Thị Lan | 11A8 | 6,9 | TB | Tốt | |
| 17 | Vũ Nguyễn Hoàng Anh | 11A9 | 6,9 | TB | Khá | |
| 18 | Chung Bá Đức | 11A9 | 7,0 | TB | Khá | |
| 19 | Trần Trọng Hiếu | 11A9 | 6,7 | TB | Khá | |
| 20 | Phạm Thị Hà | 10A1 | 6,4 | TB | Tốt | |
| 21 | Nguyễn Ngọc Phương Hà | 10A1 | 6,3 | TB | Khá | |
| 22 | Nguyễn Văn Kiên | 10A1 | 6,7 | TB | Khá | |
| 23 | Hoàng Thị Ngọc Diễm | 10A2 | 7,2 | TB | Khá | |
| 24 | Trần Thị Hà Mỹ Duyên | 10A2 | 6,4 | TB | Tốt | |
| 25 | Vũ Thùy Trâm | 10A2 | 6,9 | TB | Khá | |
| 26 | Phan Thị Thu Hà | 10A3 | 7,2 | TB | Khá | |
| 27 | Nguyễn Đức Thiện | 10A3 | 6,9 | TB | Khá | |
| 28 | Đặng Vũ Thúy An | 10A4 | 6,6 | TB | Tốt | |
| 29 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 10A4 | 7,2 | TB | Tốt | |
| 30 | Bùi Thị Diễm Vy | 10A4 | 7,0 | TB | Khá | |
| 31 | Phạm Thị Thu Hiền | 10A5 | 7,3 | TB | Tốt | |
| 32 | Trần Thị Ngọc Anh | 10A6 | 6,5 | TB | Khá | |
| 33 | Trịnh Thị Ánh | 10A6 | 6,9 | TB | Khá | |
| 34 | Trần Thị Hoài Thu | 10A6 | 6,7 | TB | Khá | |
| 35 | Nguyễn Thị Liên | 10A7 | 6,7 | TB | Tốt | |
| 36 | Trần Quỳnh Mỹ Uyên | 10A7 | 6,8 | TB | Tốt | |
| 37 | Nguyễn Thị Thi | 10A9 | 6,6 | TB | Khá | |
| 38 | Đào Trịnh Diệu Thúy | 10A9 | 6,8 | TB | Khá | |
| 39 | K' Brỏi | 12A3 | 6,7 | TB | Tốt | |
| 40 | Trần Đức Huy | 12A3 | 6,8 | TB | Khá | |
| 41 | Vũ Thụy Ngọc Oanh | 12A3 | 6,6 | TB | Khá | |
| 42 | Nguyễn Chiến Thắng | 12A5 | 6,4 | TB | Khá | |
| 43 | Nguyễn Trí Trung | 12A5 | 6,2 | TB | Khá | |
| 44 | Trần Đức Lâm | 12A6 | 6,7 | TB | Khá | |
| 45 | Hoàng Quốc Bảo | 12A7 | 6,9 | TB | Khá | |
| 46 | Nguyễn Hoàng Anh Bảo | 12A7 | 6,6 | TB | Khá | |
| 47 | Phạm Minh Đạt | 12A7 | 6,5 | TB | Khá | |
| 48 | Phạm Đức Nguyên | 12A7 | 6,8 | TB | Khá | |
| 49 | Phạm Minh Thạnh | 12A7 | 6,9 | TB | Tốt | |
| 50 | Đỗ Tiến Đạt | 12A9 | 6,6 | TB | Khá | |
| 51 | Trịnh Công Đức | 12A9 | 7,3 | TB | Tốt | |
| 52 | Phạm Minh Hải | 12A9 | 7,2 | TB | Tốt | |
| 53 | Nguyễn Nhất Nam | 12A9 | 7,2 | TB | Tốt | |
| 54 | Nguyễn Quang Trường | 12A9 | 6,5 | TB | Tốt |
VII. HỌC SINH CÓ HK TỐT VÀ ĐTBCM CẢ NĂM CAO NHẤT, NHÌ, BA KHỐI: 500.000 đồng/ 1 học sinh
| STT | Họ và Tên | Lớp | Điểm TBCM | Học Lực | Hạnh Kiểm | Ghi chú |
| 1 | Đặng Thu Hiền | 10A9 | 9,00 | Giỏi | Tốt | Nhất khối 10 |
| 2 | Phạm Thị Thanh Mai | 10A6 | 8,90 | Giỏi | Tốt | Nhì khối 10 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thắng | 10A6 | 8,60 | Giỏi | Tốt | Ba khối 10 |
| 4 | Lê Linh | 11A5 | 8,54 | Giỏi | Tốt | Nhất khối 11 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Bích Trâm | 11A9 | 8,48 | Giỏi | Tốt | Nhì khối 11 |
| 6 | Phạm Thái Bích Vân | 11A9 | 8,42 | Giỏi | Tốt | Ba khối 11 |
| 7 | Lại Ngọc Bảo | 12A1 | 8,58 | Giỏi | Tốt | Nhất khối 12 |
| 8 | Phạm Thị Mai Lan | 12A6 | 8,55 | Giỏi | Tốt | Nhì khối 12 |
| 9 | Nguyễn Trung Mỹ | 12A2 | 8,51 | Giỏi | Tốt | Ba khối 12 |