Người
đàn
ông
tật
nguyền
chở
học
sinh
đến
trường
bằng
xe
trâu
Xúc động
câu
chuyện
người
cha
gần
20
năm
cõng
con
đến
trường
Giữa
Sài
Gòn
hoa
lệ,
ấm
áp
1
tấm
lòng
Nguyễn
Ngọc
Ký
–
Một
tấm
gương
vượt
khó
trong
học
tập
Nghị
lực
phi
thường
của
cô
quản
thư
khuyết
tật
tứ
chi
Tấm
lòng
của
ông
chủ
tiệm
mì
mang
lại
cuộc
đời
mới
cho
hai
mẹ
con
nghèo
Thà
cô
chết
chứ
không
để
trò
chết
| TT | SBD | HỌ TÊN | LỚP | NGÀY SINH | NS | LT | TH | TB | ĐỖ | H | XL | MÔN | |
| 1 | 05.0534 | Phạm Vũ Uyên | Quyên | 11A | 09/08/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 2 | 07.0877 | Trần Thiên | Ân | 11A1 | 02/04/1998 | Lâm Đồng | 5.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 3 | 07.0882 | Nguyễn Hoàng | Anh | 11A1 | 05/05/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 4 | 07.0883 | Phạm Ngọc Phương | Anh | 11A1 | 26/08/1998 | Lâm Đồng | 9.25 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 5 | 07.0884 | Hoàng Thị Lan | Anh | 11A1 | 16/09/1998 | Thanh Hóa | 8.75 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 6 | 07.0919 | Nguyễn Đình | Chính | 11A1 | 24/03/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 7 | 07.0982 | Ka | Điệp | 11A1 | 08/04/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 8 | 07.1008 | Nguyễn Thị | Hằng | 11A1 | 21/07/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 9 | 07.1019 | Lê Thị | Hậu | 11A1 | 14/03/1998 | Thanh Hóa | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 10 | 07.1041 | Lê Minh | Hòa | 11A1 | 02/05/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 11 | 07.1051 | Đinh Ngọc | Hoàng | 11A1 | 28/01/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 12 | 07.1073 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 11A1 | 05/01/1998 | Nghệ An | 8.25 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 13 | 07.1112 | Phạm Thị Thanh | Lan | 11A1 | 27/09/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 14 | 07.1118 | Lê Thị Thúy | Liên | 11A1 | 01/08/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 15 | 07.1176 | Đặng Hoàng Cao | Nguyên | 11A1 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 16 | 07.1181 | Phan Thị Thanh | Nhàn | 11A1 | 13/04/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 17 | 07.1222 | Lê Duy | Phụng | 11A1 | 31/01/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 18 | 07.1226 | Trần Duy | Phước | 11A1 | 10/01/1997 | Lâm Đồng | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 19 | 07.1239 | Hoàng Lê Minh | Quân | 11A1 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 20 | 07.1242 | Trịnh Văn | Quang | 11A1 | 13/03/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 21 | 07.1271 | Vũ Anh | Tài | 11A1 | 17/12/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 22 | 07.1279 | Trần Ngọc | Thạch | 11A1 | 05/12/1997 | Lâm Đồng | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 23 | 07.1308 | Phạm Ngọc | Thi | 11A1 | 08/10/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 9.75 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 24 | 07.1356 | Nguyễn Chánh | Tín | 11A1 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 25 | 07.1365 | Bùi Thị Thanh | Trà | 11A1 | 01/01/1998 | Quảng Ngãi | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 26 | 07.1368 | Nguyễn Vũ Bảo | Trâm | 11A1 | 30/10/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 27 | 07.1402 | Bùi Nam | Trung | 11A1 | 16/01/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 28 | 07.1410 | Lê Anh | Tuấn | 11A1 | 30/05/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 29 | 07.1456 | Lê Thị Hoài | Xuân | 11A1 | 30/06/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 30 | 07.0887 | Đoàn Thế | Anh | 11A2 | 17/01/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 31 | 07.0888 | Lê Vũ Mai | Anh | 11A2 | 01/10/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 32 | 07.0900 | Nguyễn Ngọc | Anh | 11A2 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 33 | 07.0907 | Trần Quốc | Bảo | 11A2 | 12/05/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 34 | 07.0940 | Trần Thị Phương | Dung | 11A2 | 07/06/1998 | Lâm Đồng | 6.25 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 35 | 07.0949 | Võ Văn | Dương | 11A2 | 08/10/1997 | Nghệ An | 4.25 | 10.00 | 8.5 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 36 | 07.0963 | Trần Mai Thu | Duyên | 11A2 | 01/11/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 37 | 07.0977 | Vũ Tiến | Đạt | 11A2 | 01/01/1997 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 38 | 07.1012 | Nguyễn Diễm Phương | Hằng | 11A2 | 26/12/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 39 | 07.1074 | Vũ Thị Thanh | Hương | 11A2 | 05/02/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 40 | 07.1078 | Phạm Thị Mỹ | Hường | 11A2 | 02/03/1998 | Lâm Đồng | 3.50 | 9.75 | 8.0 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 41 | 07.1096 | Vũ Nguyễn Nhật | Khang | 11A2 | 26/07/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 42 | 07.1104 | Trần Thị Mỹ | Kiều | 11A2 | 28/05/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 43 | 07.1106 | Nguyễn Sơn | Lâm | 11A2 | 26/09/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 44 | 07.1134 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 11A2 | 25/04/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 45 | 07.1183 | Lê Công Thành | Nhân | 11A2 | 19/01/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 46 | 07.1193 | Vũ Tuyết | Như | 11A2 | 15/10/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 47 | 07.1213 | Hoàng | Phúc | 11A2 | 28/04/1998 | Lâm Đồng | N.ẢNH | ||||||
| 48 | 07.1249 | Vũ Anh | Quốc | 11A2 | 21/10/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 49 | 07.1258 | Lê Hồ Thanh | Sang | 11A2 | 28/05/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 50 | 07.1285 | Nguyễn Trần Bá | Thăng | 11A2 | 13/08/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 51 | 07.1293 | Nguyễn Thị Mai | Thanh | 11A2 | 15/11/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 52 | 07.1300 | Vũ Thị Thanh | Thảo | 11A2 | 22/08/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 53 | 07.1310 | Lê Vũ Bảo | Thiên | 11A2 | 08/02/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 54 | 07.1345 | Nguyễn Bích Thủy | Tiên | 11A2 | 23/11/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 55 | 07.1346 | Bùi Lê Thủy | Tiên | 11A2 | 02/02/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 56 | 07.1390 | Đỗ Thị Thùy | Trang | 11A2 | 06/10/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 57 | 07.1406 | Nguyễn Đình | Truyền | 11A2 | 10/06/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 58 | 07.1412 | Nguyễn Công | Tuấn | 11A2 | 26/01/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 59 | 07.1417 | Đoàn Thanh | Tùng | 11A2 | 06/07/1998 | Lâm Đồng | 5.50 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 60 | 07.1451 | Phan Ngọc Thùy | Vy | 11A2 | 11/06/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 61 | 07.0899 | Lê Thị Nguyệt | Ánh | 11A2 | 15/04/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 62 | 05.0043 | Nguyễn Diễm Ngọc | Anh | 11A3 | 21/10/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 8.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 63 | 05.0075 | Hoàng | Bảo | 11A3 | 12/10/1998 | Đồng Nai | 9.00 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 64 | 05.0109 | Nguyễn Thị | Diệu | 11A3 | 14/01/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 8.25 | 8.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 65 | 05.0131 | Lê Hoàng | Duy | 11A3 | 27/04/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 8.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 66 | 05.0140 | Đỗ Thị Mỹ | Duyên | 11A3 | 31/05/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 8.00 | 8.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 67 | 05.0141 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 11A3 | 30/04/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 68 | 05.0157 | Bùi Công | Điền | 11A3 | 03/02/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 69 | 05.0243 | Nguyễn Văn | Hổ | 11A3 | 18/02/1998 | Lâm Đồng | 9.25 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 70 | 05.0326 | Bùi Trần Bảo | Khôi | 11A3 | 03/01/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 71 | 05.0329 | Vũ Duy | Khương | 11A3 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 72 | 05.0371 | Trần Nguyễn Ngọc | Linh | 11A3 | 14/06/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 73 | 05.0376 | Phạm Thị Kim | Loan | 11A3 | 05/07/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 74 | 05.0402 | Lê | Minh | 11A3 | 17/01/1998 | Lâm Đồng | 10.00 | 8.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 75 | 05.0412 | Phạm Kim Ngọc | Mỹ | 11A3 | 14/12/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 76 | 05.0420 | Bùi Văn | Nam | 11A3 | 13/05/1998 | Thanh Hóa | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 77 | 05.0425 | Đinh Thị Hằng | Nga | 11A3 | 05/09/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 78 | 05.0458 | Trương Thị Khôi | Nguyên | 11A3 | 21/11/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 7.75 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 79 | 05.0459 | Nguyễn Nhật | Nguyên | 11A3 | 12/05/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 8.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 80 | 05.0480 | Nguyễn Tuyết Thanh | Nhi | 11A3 | 12/09/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 81 | 05.0530 | Nguyễn Minh | Quang | 11A3 | 03/01/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 82 | 05.0547 | Trần Thị | Quỳnh | 11A3 | 13/03/1998 | Thanh Hóa | 9.00 | 8.25 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 83 | 05.0548 | Hoàng | Quỳnh | 11A3 | 06/08/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 84 | 05.0571 | Trịnh Đức | Tài | 11A3 | 07/02/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 8.75 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 85 | 05.0681 | Nguyễn Phương Thủy | Tiên | 11A3 | 20/07/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 8.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 86 | 05.0685 | Đặng Hoàng | Tiến | 11A3 | 22/01/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 87 | 05.0701 | Trương Thị Ngọc | Trâm | 11A3 | 03/09/1998 | Quảng Ngãi | 9.00 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 88 | 05.0702 | Đinh Thị Minh | Trâm | 11A3 | 28/08/1998 | Cần Thơ | 9.00 | 8.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 89 | 05.0725 | Trần Thụy Thùy | Trang | 11A3 | 27/04/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 90 | 05.0726 | Nguyễn Thùy | Trang | 11A3 | 20/09/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 91 | 05.0788 | Trần Thị Thanh | Vân | 11A3 | 16/03/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 8.50 | 8.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 92 | 05.0820 | Hoàng Hải | Yến | 11A3 | 20/08/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 8.50 | 8.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 93 | 07.0874 | Trịnh Quốc | An | 11A4 | 02/03/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 94 | 07.0875 | Nguyễn Thị Hồng | An | 11A4 | 06/03/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 95 | 07.0925 | Lê Thanh | Cúc | 11A4 | 16/05/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 96 | 07.0926 | Trần Mạnh | Cường | 11A4 | 20/02/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 97 | 07.0958 | Vũ Đức | Duy | 11A4 | 10/05/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 98 | 07.0959 | Lê Đức | Duy | 11A4 | 05/07/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 99 | 07.0969 | Phạm Văn | Đại | 11A4 | 25/12/1997 | Sóc Trăng | 7.00 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 100 | 07.0973 | Phạm Mạnh | Đạo | 11A4 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 9.25 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 101 | 07.0983 | Nguyễn Thành | Đô | 11A4 | 19/11/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 102 | 07.0984 | Phạm Văn | Đoàn | 11A4 | 20/11/1998 | Thanh Hóa | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 103 | 07.1013 | Trần Thái Thanh | Hằng | 11A4 | 18/06/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 104 | 07.1070 | Nguyễn Văn | Hưng | 11A4 | 11/02/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 105 | 07.1091 | Nguyễn Thị | Huyền | 11A4 | 13/02/1998 | Nam Định | 7.75 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 106 | 07.1097 | Ninh Phi | Khanh | 11A4 | 23/04/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 107 | 07.1133 | Phạm Thị Hoài | Linh | 11A4 | 01/12/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 108 | 07.1143 | Nguyễn Nhật Trúc | Ly | 11A4 | 27/03/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 109 | 07.1163 | Lưu Kim | Ngân | 11A4 | 25/09/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 110 | 07.1202 | Hoàng Mỹ | Oanh | 11A4 | 17/04/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 111 | 07.1203 | Phạm Thị Kim | Oanh | 11A4 | 31/12/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 112 | 07.1204 | Trần Thị Kim | Oanh | 11A4 | 18/04/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 113 | 07.1209 | Nguyễn Huy | Phong | 11A4 | 20/11/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 114 | 07.1255 | Phạm Ngọc Bảo | Quỳnh | 11A4 | 11/01/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 115 | 07.1278 | Nguyễn Minh | Tân | 11A4 | 20/11/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 116 | 07.1297 | Ka | Thảo | 11A4 | 28/03/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 117 | 07.1311 | Phạm Quốc | Thiện | 11A4 | 25/02/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 118 | 07.1328 | Hoàng Lê Bảo | Thư | 11A4 | 04/12/1997 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 119 | 07.1338 | Nguyễn Thanh | Thúy | 11A4 | 25/11/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 120 | 07.1342 | Nguyễn Cao | Thụy | 11A4 | 01/04/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 121 | 07.1387 | Đoàn Nguyễn Đoan | Trang | 11A4 | 26/12/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 122 | 07.1388 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 11A4 | 01/09/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 123 | 07.1398 | Trịnh Xuân | Trọng | 11A4 | 09/07/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 124 | 07.1461 | Hoàng | Yến | 11A4 | 08/01/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 125 | 07.0880 | Nguyễn Thị Trâm | Anh | 11A5 | 27/05/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 126 | 07.0881 | Trịnh Đức | Anh | 11A5 | 30/01/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 127 | 07.0903 | Trần Quốc | Bảo | 11A5 | 15/04/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 128 | 07.0938 | Vũ Thụy Thùy | Dung | 11A5 | 04/05/1998 | Lâm Đồng | 5.75 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 129 | 07.0976 | Nguyễn Thành | Đạt | 11A5 | 03/06/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 130 | 07.0985 | Lê Công | Đức | 11A5 | 03/05/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 131 | 07.0986 | Phạm Hồng | Đức | 11A5 | 20/04/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 132 | 07.1021 | Nguyễn Văn | Hiến | 11A5 | 31/03/1998 | Thái Bình | 7.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 133 | 07.1086 | Phạm Thị Bích | Huyền | 11A5 | 22/08/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 134 | 07.1095 | Phạm Việt | Khang | 11A5 | 08/04/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 135 | 07.1123 | Lê | Linh | 11A5 | 01/01/1997 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 136 | 07.1124 | Lê Thị Thùy | Linh | 11A5 | 05/06/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 137 | 07.1125 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 11A5 | 12/05/1998 | Đồng Nai | 9.00 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 138 | 07.1146 | Trần Ngọc | Minh | 11A5 | 09/10/1998 | Lâm Đồng | 4.25 | 9.50 | 8.0 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 139 | 07.1212 | Vũ Phạm Nguyên | Phúc | 11A5 | 20/03/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 140 | 07.1225 | Trần Hữu | Phước | 11A5 | 14/12/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 141 | 07.1251 | Nguyễn Thúy | Quỳnh | 11A5 | 08/03/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 142 | 07.1252 | Trần Thị Như | Quỳnh | 11A5 | 20/01/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 143 | 07.1263 | Ka | Sở | 11A5 | 04/07/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 144 | 07.1264 | Lê Thị Hoài | Son | 11A5 | 19/09/1998 | Nghệ An | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 145 | 07.1286 | Nguyễn Đức | Thắng | 11A5 | 02/03/1998 | Lâm Đồng | 5.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 146 | 07.1321 | Nguyễn Thị Kim | Thu | 11A5 | 13/01/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 147 | 07.1352 | Đỗ Trần | Tiến | 11A5 | 20/11/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 148 | 07.1355 | Đoàn Anh | Tín | 11A5 | 25/02/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 149 | 07.1367 | Vũ Phạm Huyền | Trâm | 11A5 | 01/05/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 150 | 07.1375 | Trần Thị Mai | Trang | 11A5 | 05/07/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 151 | 07.1376 | Lưu Hồng Thùy | Trang | 11A5 | 24/02/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 152 | 07.1392 | Phạm Kiều | Trinh | 11A5 | 19/05/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 153 | 07.1431 | Từ Thị Thiên | Vân | 11A5 | 25/02/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 154 | 07.1432 | Nguyễn Vũ Thùy | Vân | 11A5 | 29/01/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 155 | 07.1449 | Từ Thị Thúy | Vy | 11A5 | 25/02/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 156 | 07.1450 | Lê Lâm Thảo | Vy | 11A5 | 26/02/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 157 | 05.0044 | Phạm Nguyễn Phương | Anh | 11A6 | 10/01/1998 | Đắk Lắk | 6.00 | 7.50 | 7.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 158 | 05.0045 | Hà Trâm | Anh | 11A6 | 09/10/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 6.25 | 6.5 | Đ | TB | Tin học | |
| 159 | 05.0046 | Vũ Thị Vân | Anh | 11A6 | 17/10/1998 | Đắk Lắk | 8.00 | 6.00 | 6.5 | Đ | TB | Tin học | |
| 160 | 05.0053 | Đỗ Thị Ngọc | Ánh | 11A6 | 03/06/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 7.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 161 | 05.0105 | Nguyễn Thị Quỳnh | Diệp | 11A6 | 16/01/1998 | Lâm Đồng | 9.25 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 162 | 05.0115 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 11A6 | 21/06/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 7.00 | 7.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 163 | 05.0151 | Lê Tuấn | Đạt | 11A6 | 18/08/1998 | Đồng Nai | 4.75 | 5.00 | 5.0 | Đ | TB | Tin học | |
| 164 | 05.0195 | Trần Ngọc | Hải | 11A6 | 30/06/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 165 | 05.0199 | Nguyễn Vũ Mai | Hân | 11A6 | 21/07/1998 | Lâm Đồng | 6.25 | 5.00 | 5.5 | Đ | TB | Tin học | |
| 166 | 05.0238 | Phan Thị | Hiếu | 11A6 | 18/01/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 7.00 | 6.5 | Đ | TB | Tin học | |
| 167 | 05.0261 | Trần Minh | Hoàng | 11A6 | 14/10/1998 | Đồng Nai | 9.75 | 8.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 168 | 05.0262 | Đỗ Văn | Hoàng | 11A6 | 25/12/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 8.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 169 | 05.0303 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 11A6 | 24/02/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 170 | 05.0308 | Trịnh Đoan | Khang | 11A6 | 25/01/1998 | Lâm Đồng | 5.50 | 6.00 | 6.0 | Đ | TB | Tin học | |
| 171 | 05.0379 | Nguyễn Minh | Lộc | 11A6 | 20/11/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 172 | 05.0411 | Nguyễn Thị Họa | My | 11A6 | 19/12/1998 | Lâm Đồng | 6.25 | 6.00 | 6.0 | Đ | TB | Tin học | |
| 173 | 05.0426 | Trịnh Thị Thanh | Nga | 11A6 | 19/11/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 7.00 | 7.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 174 | 05.0432 | Phạm Trần Thủy | Ngân | 11A6 | 13/11/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 6.50 | 7.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 175 | 05.0449 | Nguyễn Kim | Ngọc | 11A6 | 03/07/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 8.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 176 | 05.0468 | Nguyễn Văn | Nhật | 11A6 | 21/07/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 8.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 177 | 05.0481 | Nại Thanh | Nhi | 11A6 | 09/10/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 178 | 05.0482 | Trần Tuyết | Nhi | 11A6 | 05/11/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 8.75 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 179 | 05.0502 | Trịnh Thị Hoàng | Oanh | 11A6 | 17/10/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 5.00 | 5.0 | Đ | TB | Tin học | |
| 180 | 05.0510 | Khương Thiên | Phúc | 11A6 | 03/15/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 6.00 | 6.0 | Đ | TB | Tin học | |
| 181 | 05.0523 | Trương Thị Linh | Phương | 11A6 | 17/12/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 6.00 | 6.0 | Đ | TB | Tin học | |
| 182 | 05.0567 | Mai Ngọc | Sơn | 11A6 | 29/07/1998 | Ninh Bình | 5.00 | 8.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 183 | 05.0580 | Mai Thanh | Tân | 11A6 | 21/08/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | Tin học | |
| 184 | 05.0587 | Ngô Đức | Thắng | 11A6 | 22/10/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 185 | 05.0619 | Trần Mai | Thảo | 11A6 | 09/02/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 8.50 | 8.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 186 | 05.0660 | Lưu Trí | Thức | 11A6 | 16/10/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 6.50 | 6.5 | Đ | TB | Tin học | |
| 187 | 05.0682 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 11A6 | 28/06/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 7.50 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 188 | 05.0727 | Trần Thị Quỳnh | Trang | 11A6 | 24/01/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 7.00 | 7.0 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 189 | 05.0728 | Nguyễn Ngọc Thùy | Trang | 11A6 | 25/03/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 190 | 05.0765 | Nguyễn Xuân | Tuyến | 11A6 | 27/01/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 191 | 05.0821 | Lê Trần Hải | Yến | 11A6 | 29/04/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 8.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | Tin học | |
| 192 | 07.0895 | Đào Thụy Lan | Anh | 11A7 | 12/03/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 193 | 07.0968 | Vũ Thị | Duyên | 11A7 | 07/09/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 194 | 07.0974 | Phạm Quang | Đạo | 11A7 | 23/03/1997 | Lâm Đồng | 3.75 | 9.50 | 8.0 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 195 | 07.0981 | Nguyễn Thị Ngọc | Điểm | 11A7 | 22/05/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 196 | 07.1003 | Lê Thụy Thu | Hà | 11A7 | 23/09/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 197 | 07.1004 | Trần Thị Thu | Hà | 11A7 | 14/10/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 198 | 07.1027 | Nguyễn Hữu Hoàng | Hiệp | 11A7 | 12/06/1998 | Lâm Đồng | 4.75 | 10.00 | 8.5 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 199 | 07.1064 | Nguyễn Thị | Huệ | 11A7 | 17/06/1998 | Nghệ An | 8.75 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 200 | 07.1082 | Nguyễn Hoàng | Huy | 11A7 | 12/08/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 201 | 07.1083 | Trịnh Quang | Huy | 11A7 | 26/02/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 202 | 07.1084 | Phan Đức | Huy | 11A7 | 04/08/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 203 | 07.1092 | Trần Thị Thanh | Huyền | 11A7 | 22/08/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 204 | 07.1093 | Đỗ Thoại | Kha | 11A7 | 23/03/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 205 | 07.1107 | Trần Sơn | Lâm | 11A7 | 20/07/1998 | Lâm Đồng | 6.25 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 206 | 07.1108 | Đinh Trịnh Sơn | Lâm | 11A7 | 08/09/1998 | Lâm Đồng | 5.75 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 207 | 07.1120 | Nguyễn Kiều | Liên | 11A7 | 15/02/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 208 | 07.1121 | Nguyễn Thị Kim | Liên | 11A7 | 24/04/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 209 | 07.1218 | Trần Hoàng | Phúc | 11A7 | 19/02/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 210 | 07.1235 | Nguyễn Hoàng Anh | Phương | 11A7 | 08/01/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 211 | 07.1284 | Vũ Thị Hồng | Thắm | 11A7 | 31/03/1998 | Lâm Đồng | 3.00 | 9.50 | 8.0 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 212 | 07.1298 | Nguyễn Thanh | Thảo | 11A7 | 31/05/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 213 | 07.1329 | Mai Thị | Thư | 11A7 | 10/03/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 214 | 07.1354 | Trịnh Nhật | Tiến | 11A7 | 27/03/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 9.75 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 215 | 07.1357 | Nguyễn Thanh | Tín | 11A7 | 02/09/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 216 | 07.1374 | Lê Nguyễn Huyền | Trân | 11A7 | 19/07/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 217 | 07.1405 | Ngô Vũ Quang | Trường | 11A7 | 05/02/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 218 | 07.1409 | Nguyễn | Tuân | 11A7 | 07/07/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 219 | 07.1420 | Mạc Thanh | Tùng | 11A7 | 21/02/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 220 | 07.1440 | Trương Đình | Việt | 11A7 | 30/01/1998 | Tp Hồ Chí Minh | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 221 | 07.1447 | Lương Long | Vũ | 11A7 | 21/01/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 222 | 07.1454 | Phạm Vũ Tường | Vy | 11A7 | 02/03/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 223 | 07.0889 | Nguyễn Văn | Anh | 11A8 | 21/12/1998 | Thanh Hóa | 6.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 224 | 07.0890 | Vũ Thị Ngọc | Anh | 11A8 | 21/04/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 225 | 07.0908 | Nguyễn Hoàng Gia | Bảo | 11A8 | 23/10/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 226 | 07.0941 | Trần Ngọc Mỹ | Dung | 11A8 | 19/09/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 227 | 07.1001 | Vũ Thị Ngọc | Hà | 11A8 | 22/01/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 228 | 07.1005 | Đinh Gia | Hải | 11A8 | 22/08/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 229 | 07.1039 | Nguyễn Thị Mai | Hoa | 11A8 | 03/02/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 230 | 07.1054 | Nguyễn Minh | Hoàng | 11A8 | 15/08/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 231 | 07.1055 | Vũ Ngọc | Hoàng | 11A8 | 05/01/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 232 | 07.1075 | Trịnh Xuân | Hương | 11A8 | 02/03/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 233 | 07.1079 | Lê Duy | Hữu | 11A8 | 29/10/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 234 | 07.1088 | Đặng Ngọc | Huyền | 11A8 | 25/08/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.75 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 235 | 07.1113 | Đỗ Thị | Lan | 11A8 | 20/10/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 236 | 07.1117 | Ka | Len | 11A8 | 20/08/1998 | Lâm Đồng | 6.25 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 237 | 07.1136 | Đỗ Thị Kim | Loan | 11A8 | 27/08/1998 | Đồng Nai | 6.25 | 9.50 | 8.5 | Đ | KHÁ | N.ẢNH | |
| 238 | 07.1141 | Nguyễn Thị | Lữ | 11A8 | 16/12/1998 | Lâm Đồng | 3.75 | 9.00 | 7.5 | Đ | TB | N.ẢNH | |
| 239 | 07.1162 | Vũ Kim | Ngân | 11A8 | 14/02/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 240 | 07.1169 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 11A8 | 27/02/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 241 | 07.1207 | Trần Minh | Phát | 11A8 | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 242 | 07.1214 | Lương Trần Ngọc | Phúc | 11A8 | 11/08/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 9.50 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 243 | 07.1244 | Lã Ngọc | Quang | 11A8 | 27/01/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 244 | 07.1274 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 11A8 | 10/08/1998 | Lâm Đồng | 5.50 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 245 | 07.1275 | Lê Thị Thanh | Tâm | 11A8 | 13/02/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 246 | 07.1320 | Trần Duy | Thông | 11A8 | 02/11/1998 | Lâm Đồng | 5.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 247 | 07.1331 | Nguyễn Văn | Thuận | 11A8 | 15/01/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 9.75 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 248 | 07.1369 | Nguyễn Thụy Huyền | Trâm | 11A8 | 08/03/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 249 | 07.1380 | Trần Thị Thùy | Trang | 11A8 | 21/09/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 250 | 07.1391 | Nguyễn Công | Triển | 11A8 | 12/05/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 251 | 07.1399 | Vũ Đức | Trọng | 11A8 | 18/04/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 10.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | N.ẢNH | |
| 252 | 05.0008 | Mạc Vĩnh | An | 11A9 | 21/05/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 7.50 | 7.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 253 | 05.0047 | Vũ Nguyễn Hoàng | Anh | 11A9 | 25/3/1997 | Lâm Đồng | 6.75 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 254 | 05.0048 | Nguyễn Ngọc | Anh | 11A9 | 23/7/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 5.00 | 5.5 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 255 | 05.0049 | Hoàng Thị Quỳnh | Anh | 11A9 | 19/04/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 4.00 | 5.0 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 256 | 05.0054 | Dương Hồng | Ánh | 11A9 | 06/12/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 257 | 05.0089 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 11A9 | 07/12/1998 | Lâm Đồng | 7.75 | 6.50 | 7.0 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 258 | 05.0091 | Trần Triệu Nhã | Chi | 11A9 | 13/03/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 259 | 05.0102 | Nguyễn Vũ Kiều | Diễm | 11A9 | 28/09/1997 | Lâm Đồng | 7.75 | 5.00 | 5.5 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 260 | 05.0142 | Đoàn Thị Kiều | Duyên | 11A9 | 02/10/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 3.75 | 4.5 | H | TIN HỌC | ||
| 261 | 05.0152 | Nguyễn Tiến | Đạt | 11A9 | 03/11/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 262 | 05.0171 | Chung Bá | Đức | 11A9 | 05/02/1998 | Lâm Đồng | 6.00 | 7.50 | 7.0 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 263 | 05.0186 | Ngô Thị Phương | Hà | 11A9 | 26/08/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 5.00 | 5.5 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 264 | 05.0205 | Trần Kim | Hằng | 11A9 | 24/05/1998 | Lâm Đồng | 6.50 | 6.50 | 6.5 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 265 | 05.0239 | Trần Trọng | Hiếu | 11A9 | 28/06/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 5.00 | 6.0 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 266 | 05.0270 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | 11A9 | 28/09/1998 | Lâm Đồng | 6.75 | 7.00 | 7.0 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 267 | 05.0275 | Phạm Thế | Hùng | 11A9 | 09/05/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 8.00 | 8.0 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 268 | 05.0304 | Trần Nguyễn Mỹ | Huyền | 11A9 | 19/10/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 269 | 05.0331 | Nguyễn Thị | Kiều | 11A9 | 27/05/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 7.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 270 | 05.0403 | Nguyễn Thị Thu | Minh | 11A9 | 10/05/1998 | Lâm Đồng | 8.75 | 7.00 | 7.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 271 | 05.0413 | Vũ Thị Kiều | Mỹ | 11A9 | 15/06/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 272 | 05.0492 | Mai Thị | Nhung | 11A9 | 10/01/1998 | Lâm Đồng | 6.25 | 6.00 | 6.0 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 273 | 05.0503 | Phạm Ngọc Kiều | Oanh | 11A9 | 08/09/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 7.50 | 7.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 274 | 05.0549 | Vương Ngọc | Quỳnh | 11A9 | 11/10/1998 | Lâm Đồng | 8.00 | 8.75 | 8.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 275 | 05.0550 | Phan Như | Quỳnh | 11A9 | 13/10/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 8.00 | 8.0 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 276 | 05.0657 | Nguyễn Trần Thiên | Thư | 11A9 | 16/02/1998 | Lâm Đồng | 7.50 | 9.50 | 9.0 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 277 | 05.0686 | Nguyễn Nhật | Tiến | 11A9 | 01/10/1998 | Lâm Đồng | 8.50 | 9.00 | 9.0 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 278 | 05.0703 | Nguyễn Ngọc Bích | Trâm | 11A9 | 20/05/1998 | Lâm Đồng | 9.00 | 10.00 | 10.0 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 279 | 05.0769 | Phạm Thị Mộng | Tuyền | 11A9 | 29/01/1998 | Lâm Đồng | 8.25 | 5.00 | 6.0 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 280 | 05.0781 | Nguyễn Thị Mỹ | Uyên | 11A9 | 25/09/1998 | Lâm Đồng | 7.25 | 9.00 | 8.5 | Đ | KHÁ | TIN HỌC | |
| 281 | 05.0782 | Phan Thị Công | Uyên | 11A9 | 02/03/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 7.00 | 6.5 | Đ | TB | TIN HỌC | |
| 282 | 05.0789 | Phạm Thái Bích | Vân | 11A9 | 16/07/1998 | Lâm Đồng | 7.00 | 10.00 | 9.5 | Đ | GIỎI | TIN HỌC | |
| 283 | 05.0799 | Trần Quỳnh | Vi | 11A9 | 16/01/1998 | Lâm Đồng | 5.25 | 7.00 | 6.5 | Đ | TB | TIN HỌC | |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đang
truy
cập
:
15
•Máy chủ tìm kiếm : 2
•Khách viếng thăm : 13
Hôm
nay
:
4128
Tháng
hiện
tại
:
51938
Tổng
lượt
truy
cập
:
8038088